Mở rộng điều kiện nhập quốc tịch Việt Nam từ 01/7/2025: Ai được miễn điều kiện? Có được giữ quốc tịch nước ngoài?

Từ 01/7/2025, quy định về nhập quốc tịch Việt Namtrở lại quốc tịch Việt Nam có nhiều điểm mới theo Luật sửa đổi, bổ sung Luật Quốc tịch và các văn bản hướng dẫn thi hành. Những thay đổi này được cơ quan chuyên môn phân tích theo hướng “nới lỏng” một số điều kiện, đơn giản hóa thủ tục, tạo thuận lợi cho người nước ngoài và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài về đầu tư, làm việc, gắn bó với Việt Nam.

Trong bài viết này, Luật Pháp An tóm lược các điểm cần chú ý, theo cách dễ hiểu: điều kiện, trường hợp được miễn điều kiện, khả năng giữ quốc tịch nước ngoài, thủ tục – hồ sơ – lưu ý giấy tờ.

mo-rong-dieu-kien-nhap-quoc-tich-viet-nam-tu-0172025-ai-duoc-mien-dieu-kien-co-duoc-giu-quoc-tich-nuoc-ngoai

1. Căn cứ pháp lý mới nhất (đang áp dụng)

Bạn có thể tra cứu theo 3 nhóm văn bản chính sau:

  • Luật số 79/2025/QH15 – Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quốc tịch Việt Nam (hiệu lực từ 01/7/2025).
  • Nghị định 191/2025/NĐ-CP – quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Quốc tịch (hiệu lực từ 01/7/2025).
  • Thông tư 12/2025/TT-BTP – ban hành/hướng dẫn mẫu sổ quốc tịch và mẫu giấy tờ về quốc tịch (hiệu lực từ 01/7/2025).

2. Điều kiện nhập quốc tịch Việt Nam: điểm mới đáng chú ý

Theo luật (sửa đổi), điều kiện cơ bản để nhập quốc tịch Việt Nam vẫn gồm các nhóm như: tuân thủ pháp luật Việt Nam; biết tiếng Việt để hòa nhập; đang thường trú tại Việt Nam; thời gian thường trú từ 05 năm; có khả năng bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam…

2.1. Bổ sung/nhấn mạnh nhóm “ông bà là công dân Việt Nam”

Một điểm rất đáng chú ý: người xin nhập quốc tịch Việt Nam thuộc một số trường hợp có thể được xem xét mà không phải đáp ứng một số điều kiện (phần miễn điều kiện sẽ nói kỹ ở mục 3). Trong đó, luật ghi nhận trường hợp có ông nội/bà nội hoặc ông ngoại/bà ngoại là công dân Việt Nam.

2.2. Quy tắc về “tên” linh hoạt hơn khi xin giữ quốc tịch nước ngoài

Luật quy định người xin nhập quốc tịch phải có tên bằng tiếng Việt hoặc bằng tiếng dân tộc khác của Việt Nam; và nếu đồng thời xin giữ quốc tịch nước ngoài thì có thể chọn tên ghép giữa tên Việt Nam và tên nước ngoài.

3. Ai được miễn một số điều kiện khi nhập quốc tịch Việt Nam?

Đây là phần nhiều người quan tâm nhất khi cân nhắc nhập quốc tịch Việt Nam.

3.1. Trường hợp có vợ/chồng hoặc con là công dân Việt Nam

Luật nêu: người xin nhập quốc tịch có vợ/chồng hoặc con là công dân Việt Nam có thể được xem xét không phải đáp ứng một số điều kiện (liên quan tiếng Việt, thường trú, khả năng bảo đảm cuộc sống).

3.2. Trường hợp có cha/mẹ hoặc ông/bà là công dân Việt Nam; có công lao đặc biệt; có lợi cho Nhà nước; người chưa thành niên theo cha/mẹ

Luật xác định nhóm có thể được xem xét miễn một số điều kiện, gồm:

  • cha/mẹ hoặc ông bà nội/ngoại là công dân Việt Nam;
  • công lao đặc biệt; hoặc có lợi cho Nhà nước;
  • Người chưa thành niên xin nhập quốc tịch theo cha/mẹ.

3.3. “Biết tiếng Việt” được hiểu thế nào và chứng minh ra sao?

Nghị định 191/2025/NĐ-CP làm rõ: biết tiếng Việt đủ để hòa nhập là khả năng nghe – nói – đọc – viết phù hợp với môi trường sống và làm việc của người xin nhập quốc tịch.

Về giấy tờ chứng minh tiếng Việt, Nghị định cũng nêu hướng chứng minh bằng văn bằng/chứng chỉ thể hiện đã học bằng tiếng Việt tại Việt Nam (ví dụ: bằng cử nhân/thạc sĩ/tiến sĩ…; tốt nghiệp đại học/cao đẳng/trung cấp…; hoặc giấy tờ tương đương theo quy định).

Lưu ý: Nếu bạn thuộc diện được miễn điều kiện tiếng Việt (theo luật), việc chứng minh sẽ khác. Nên rà đúng “nhóm trường hợp” trước khi chuẩn bị hồ sơ để tránh nộp thiếu hoặc nộp dư.

4. Giữ quốc tịch nước ngoài khi nhập quốc tịch Việt Nam: có được không?

Nhiều người muốn nhập quốc tịch Việt Nam nhưng vẫn cần giữ quốc tịch nước ngoài để thuận tiện sinh sống/làm việc.

4.1. Nguyên tắc và điều kiện cốt lõi

Luật cho phép một số trường hợp (thuộc nhóm quy định) được giữ quốc tịch nước ngoài nếu đáp ứng điều kiện và được Chủ tịch nước cho phép. Hai điều kiện nổi bật gồm:

  1. Việc giữ quốc tịch nước ngoài phù hợp pháp luật của nước đó;
  2. Không sử dụng quốc tịch nước ngoài để gây phương hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan/tổ chức/cá nhân; xâm hại an ninh, lợi ích quốc gia, trật tự, an toàn xã hội của Việt Nam.

4.2. Hồ sơ thường vướng ở “giấy tờ chứng minh được giữ quốc tịch nước ngoài”

Với hồ sơ trở lại quốc tịch Việt Nam đồng thời xin giữ quốc tịch nước ngoài, Nghị định 191/2025/NĐ-CP yêu cầu có:

  • Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp về việc giữ quốc tịch nước ngoài phù hợp pháp luật nước đó; nếu pháp luật nước ngoài không quy định cấp loại giấy này thì người xin làm bản cam đoan theo hướng dẫn.
  • Đồng thời có bản cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài để gây phương hại như nêu trên.

Thực tế triển khai, đây là nhóm giấy tờ dễ sai nhất vì mỗi quốc gia có cách thể hiện “được phép giữ quốc tịch” khác nhau. Nên kiểm tra kỹ yêu cầu hợp pháp hóa – dịch thuật trước khi nộp.

5. Trở lại quốc tịch Việt Nam: mở rộng ra sao?

Bài gốc nhấn mạnh một thay đổi quan trọng: trước đây, trường hợp trở lại quốc tịch thường bị “khoanh” theo nhóm điều kiện; còn theo quy định mới, người đã mất quốc tịch Việt Nam có đơn xin trở lại thì được xem xét giải quyết.

Luật cũng thể hiện rõ: người xin trở lại quốc tịch phải lấy lại tên gọi Việt Nam trước đây; và nếu xin giữ quốc tịch nước ngoài có thể chọn tên ghép (tên Việt Nam + tên nước ngoài).

6. Thủ tục nộp hồ sơ & lưu ý giấy tờ (hợp pháp hóa – dịch thuật)

6.1. Nộp hồ sơ ở đâu?

Nghị định 191/2025/NĐ-CP quy định về cách thức nộp và thụ lý hồ sơ quốc tịch. Đáng lưu ý:

  • Người xin nhập quốc tịch Việt Nam phải trực tiếp nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp hoặc cơ quan đại diện nơi cư trú (không ủy quyền người khác nộp).
  • Một số thủ tục quốc tịch có thể nộp trực tuyến/qua bưu chính theo quy định, hồ sơ điện tử được tiếp nhận qua Cổng Dịch vụ công quốc gia và hệ thống giải quyết TTHC.

6.2. Giấy tờ nước ngoài thường phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt

Nghị định 191/2025/NĐ-CP nêu rõ: giấy tờ trong hồ sơ quốc tịch do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước/quy định), và giấy tờ tiếng nước ngoài phải dịch sang tiếng Việt; bản dịch phải được chứng thực chữ ký người dịch theo pháp luật Việt Nam.

6.3. Thời gian xác minh nhân thân (để bạn chủ động kế hoạch)

Khi cần xác minh nhân thân, Nghị định nêu Bộ Tư pháp đề nghị Bộ Công an xác minh; thời hạn 45 ngày, trường hợp phức tạp có thể kéo dài nhưng không quá 60 ngày.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1) Có ông/bà là công dân Việt Nam thì có dễ nhập quốc tịch Việt Nam hơn không?

Luật đã mở rộng nhóm trường hợp có thể được xem xét miễn một số điều kiện (tiếng Việt, thường trú, khả năng bảo đảm cuộc sống…) khi có ông bà nội/ngoại là công dân Việt Nam.

2) Tôi muốn giữ quốc tịch nước ngoài khi nhập quốc tịch Việt Nam, cần chuẩn bị gì?

Bạn cần chuẩn bị theo hướng: phù hợp pháp luật nước bạn đang mang quốc tịch, cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài gây phương hại, và trường hợp giữ quốc tịch cần được Chủ tịch nước cho phép.

3) Giấy tờ nước ngoài có cần hợp pháp hóa lãnh sự không?

Thông thường có, trừ trường hợp được miễn theo điều ước/quy định; đồng thời phải dịch sang tiếng Việt và chứng thực chữ ký người dịch.

 

Bạn đang cần tư vấn hồ sơ nhập quốc tịch Việt Nam / trở lại quốc tịch Việt Nam / xin giữ quốc tịch nước ngoài hoặc cần kiểm tra giấy tờ có phải hợp pháp hóa lãnh sự – dịch thuật không?
Liên hệ Luật Pháp An để được tư vấn theo trường hợp cụ thể (tư vấn rõ ràng, minh bạch; kết quả phụ thuộc cơ quan có thẩm quyền).

CÔNG TY LUẬT TNHH MTV PHÁP AN📌: 1/9 Mậu Thân, P .Ninh Kiều, TP Cần Thơ

📞 : 02923 734 995

📧 : luatphapan@gmail.com

🌐 : luatphapan.com

Zalo :0839 678 006

Facebook: Luật Pháp An Cần Thơ – Tư vấn & Dịch vụ pháp lý

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

GỌI TƯ VẤN YÊU CẦU DỊCH VỤ